Sau đại dịch, nền kinh tế phải gượng dậy trong bối cảnh thế giới biến động khó lường. Doanh nghiệp phải tìm cách thích ứng với chi phí vốn, thị trường, pháp lý và rủi ro ngày càng phức tạp. Bộ máy nhà nước phải xử lý cùng lúc nhiều áp lực: thúc đẩy tăng trưởng, bảo đảm ổn định vĩ mô, giải ngân đầu tư công, tháo gỡ vướng mắc cho dự án và giữ vững kỷ cương quản lý.
Khi những vấn đề ấy tích tụ đủ lâu, chúng ta nhận ra rằng không phải lúc nào nền kinh tế cũng bị chậm lại vì thiếu vốn, thiếu dự án hay thiếu ý chí hành động.
Nhiều khi, dòng chảy phát triển bị chặn lại vì thể chế vận hành chưa phù hợp, vì các quy định pháp luật chồng chéo, vì thủ tục hành chính quá phức tạp, vì không ai dám chịu trách nhiệm cho những quyết định cần được thực hiện.
Đột phá thể chế là đột phá của đột phá
Ở điểm ấy, nhiều ý kiến của các nhà lãnh đạo đã thẳng thắn nhìn nhận: thể chế đang trở thành “điểm nghẽn của điểm nghẽn” và đột phá thể chế là “đột phá của đột phá”.
Từ thực tế đó, Tổng Bí thư Tô Lâm đã đặt ra một cách tiếp cận rất rõ ràng về cải cách thể chế. Ông không chỉ nhấn mạnh yêu cầu sửa đổi pháp luật, mà nhấn mạnh tới đổi mới tư duy làm luật và tư duy quản trị.
Những chỉ đạo như “phải từ bỏ tư duy không quản được thì cấm”, hay “chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm, quản lý theo kết quả” không chỉ mang tính khuyến nghị, mà thể hiện một thái độ dứt khoát đối với cách điều hành cũ.
Khi ông nhấn mạnh rằng luật pháp không chỉ để quản lý mà phải khuyến khích đổi mới, sáng tạo và mở rộng không gian phát triển, thì điều đó cũng đồng nghĩa với việc Nhà nước cần thay đổi cách nhìn về doanh nghiệp, về người dân và về vai trò của chính mình trong nền kinh tế.
Cách tiếp cận ấy đặt cơ sở cho một loạt nguyên tắc mới: doanh nghiệp được quyền làm những gì pháp luật không cấm; cơ quan nhà nước chỉ được làm những gì pháp luật cho phép; bộ máy công quyền phải chịu trách nhiệm về kết quả cuối cùng thay vì chỉ dừng lại ở thủ tục.
Đây là những nguyên tắc chạm trực tiếp vào cách vận hành của bộ máy, vào tư duy của người thực thi và vào niềm tin của những người đang làm ăn, đầu tư và sáng tạo trong nền kinh tế.
Tại kỳ họp thứ 10, Quốc hội đã thông qua 51 luật và 39 nghị quyết, trong đó có 8 nghị quyết quy phạm pháp luật, chiếm gần 30% tổng số văn bản quy phạm của cả nhiệm kỳ. Ảnh: Quốc hội
Cải cách môi trường kinh doanh
Tư duy cải cách ấy còn gắn với một mảnh ghép rất quan trọng: không hình sự hóa các quan hệ kinh tế, dân sự và thương mại, như tinh thần được thể hiện trong Nghị quyết 68.
Nguyên tắc này không nhằm tạo ra bất kỳ sự nương tay nào đối với vi phạm, mà nhằm phân định rạch ròi giữa rủi ro kinh doanh hợp pháp và hành vi trục lợi, gian lận hay tham nhũng.
Khi ranh giới đó rõ ràng, bộ máy quản lý có thêm sự tự tin để quyết định, còn doanh nghiệp có thêm niềm tin để đầu tư dài hạn, đổi mới công nghệ và chấp nhận rủi ro một cách lành mạnh.
Ở nghĩa đó, cải cách thể chế không chỉ nằm trên giấy tờ pháp lý, mà đi thẳng vào nơi các quyết định thực sự được đưa ra.
Tuy nhiên, tinh thần này của Nghị quyết 68 vẫn chưa thực sự đặt dấu chân vào đời sống, xã hội của nước ta đến lúc này.
Một trong những khu vực được chỉ ra rõ nhất là hệ thống pháp luật liên quan đến đầu tư, đất đai, xây dựng, quy hoạch và PPP.
Nhiều năm qua, sự chồng chéo giữa các luật đã tạo ra những vòng xoáy thủ tục rất khó tháo gỡ: một dự án muốn triển khai phải qua nhiều tầng phê duyệt, phải xin ý kiến nhiều cơ quan, và mỗi điểm khác biệt nhỏ trong quy định đều có thể trở thành một rủi ro pháp lý.
Khi những văn bản mới chỉ sửa từng phần hoặc chắp vá giữa các luật, thì thay vì tháo tắc, chúng lại tạo ra thêm những điểm nghẽn mới.
Chính vì thế, tư duy “không cố hoàn thiện một cấu trúc đang tắc, mà sẵn sàng tháo bỏ để xây lại nếu cần thiết” cho thấy một cách nhìn khác hẳn: thay vì gia tăng điều tiết, phải tìm cách đơn giản hóa nền pháp lý và trả lại nhiều không gian hơn cho thị trường.
Một hướng cải cách khác liên quan đến ngành nghề kinh doanh có điều kiện và các điều kiện kinh doanh tương ứng.
Khi quá nhiều điều kiện được đặt ra một cách dàn trải, không đủ rõ ràng và không gắn trực tiếp với yêu cầu quản lý rủi ro, thì những điều kiện ấy trở thành rào cản gia nhập thị trường.
Người chịu thiệt thòi nhất chính là các doanh nghiệp nhỏ và vừa — những doanh nghiệp vốn yếu thế về nguồn lực, nhưng lại chiếm tỷ lệ rất lớn trong nền kinh tế.
Việc rà soát, bãi bỏ phần lớn các điều kiện kinh doanh bất hợp lý, đồng thời chuẩn hóa những quy định thực sự cần thiết theo hướng minh bạch và dễ tuân thủ, không chỉ giúp giảm chi phí tuân thủ, mà còn tạo một môi trường công bằng hơn cho cạnh tranh.
Phân cấp, phân quyền
Cùng với cải cách pháp luật, tư duy phân cấp cũng được đẩy lên mức cao hơn, với nguyên tắc “địa phương quyết, địa phương làm, địa phương chịu trách nhiệm”. Có lẽ, cần bổ sung thêm một nguyên tắc là “địa phương biết” để hoàn thiện việc phân cấp, phân quyền hoàn chỉnh hơn.
Nguyên tắc này không chỉ nhằm giảm tải cho trung ương, mà nhằm khuyến khích địa phương chủ động tìm mô hình phát triển phù hợp với điều kiện của mình.
Khi phân cấp đi kèm với trách nhiệm giải trình và kỷ luật thực thi, địa phương không chỉ được trao quyền nhiều hơn, mà cũng phải đối diện trực tiếp với kết quả của các quyết định phát triển — cả thành công lẫn rủi ro.
Trong cấu trúc chính sách ấy, bốn nghị quyết lớn của Bộ Chính trị về khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo, về hội nhập quốc tế sâu rộng, về phát triển khu vực kinh tế tư nhân và về đổi mới công tác xây dựng – thi hành pháp luật không đứng riêng rẽ, mà gắn kết với nhau như một tổng thể.
Thể chế không chỉ đi sau để điều chỉnh, mà phải đi trước để mở đường cho tăng trưởng mới.
Những kỷ lục về làm luật
Nếu chỉ nhìn vào tư duy, có thể có người cho rằng mọi thứ vẫn còn nằm trên giấy.
Nhưng các con số của Quốc hội khóa XV cho thấy quy mô hành động rất rõ: riêng tại Kỳ họp thứ 10, Quốc hội đã thông qua 51 luật và 39 nghị quyết, trong đó có 8 nghị quyết quy phạm pháp luật, chiếm gần 30% tổng số văn bản quy phạm của cả nhiệm kỳ.
Tính cả giai đoạn 2021–2025, Quốc hội đã thông qua 150 luật và 49 nghị quyết quy phạm pháp luật, đồng thời tổ chức 19 kỳ họp — nhiều nhất trong các khóa Quốc hội.
Việc tăng tần suất làm việc không chỉ nhằm xử lý khối lượng công việc lớn hơn, mà còn nhằm nâng cao khả năng phản ứng chính sách trước các vấn đề của đời sống kinh tế – xã hội.
Những con số ấy cho thấy cải cách thể chế không chỉ còn là mục tiêu, mà đã trở thành một lựa chọn hành động có chủ đích.
Tất nhiên, con đường phía trước vẫn còn không ít thách thức. Phân cấp mạnh đòi hỏi năng lực thực thi và kỷ luật cao hơn. Hậu kiểm đòi hỏi dữ liệu minh bạch và cơ chế giám sát hiệu quả. Nguyên tắc thị trường đòi hỏi những chính sách bảo đảm công bằng xã hội, bảo vệ nhóm yếu thế và xử lý các nguồn lực đang bị lãng phí. Nhưng rủi ro của cải cách không lớn bằng rủi ro của việc đứng yên.
Có lẽ, điều đọng lại rõ ràng nhất sau giai đoạn 2024–2025 không chỉ là số lượng văn bản được thông qua, mà là bước chuyển trong tư duy: từ cách tiếp cận “hoàn thiện từng phần” sang “tái cấu trúc thể chế” như một động lực phát triển.
Những chỉ đạo nhất quán và cụ thể của Tổng Bí thư Tô Lâm về Nhà nước kiến tạo, về quyền tự do kinh doanh, về phân cấp gắn trách nhiệm, về nguyên tắc thị trường và về giảm rủi ro hình sự hóa trong hoạt động kinh tế đã góp phần định hình một nền tảng tư duy cải cách mới — rõ ràng hơn, dứt khoát hơn và gắn chặt hơn với thực tiễn.
Trên nền tảng đó, “đột phá thể chế” không chỉ trở thành dấu ấn của một nhiệm kỳ, mà còn trở thành bước chuẩn bị cần thiết cho một chặng đường phát triển dài hơi hơn của đất nước.