Nhìn từ truyền thống, văn hóa liêm chính của người Việt không phải là sản phẩm của một giai đoạn ngắn ngủi, mà được hình thành qua hàng nghìn năm lịch sử. Trong không gian làng xã nông nghiệp, nơi cộng đồng giữ vai trò trung tâm, con người được định hình bởi những chuẩn mực cụ thể như cần cù, tiết kiệm, sống ngay thẳng, trọng danh dự và biết xấu hổ khi làm điều sai trái. Những giá trị ấy không phải là khẩu hiệu, mà hiện diện trong từng hành vi đời sống, từ cách cư xử giữa người với người đến cách ứng xử với cộng đồng.
Khi Nho giáo trở thành hệ tư tưởng có ảnh hưởng sâu rộng, các chuẩn mực đạo đức được nâng lên thành hệ giá trị mang tính lý tưởng. Đức “liêm” không chỉ là phẩm chất cá nhân mà còn là tiêu chí đánh giá người nắm quyền lực. Một người làm quan phải biết giữ mình trước cám dỗ, không tham lam, không vụ lợi, đặt lợi ích chung lên trên lợi ích riêng. Quan niệm này tạo ra một nguyên tắc nền tảng: quyền lực chỉ có ý nghĩa khi gắn với liêm chính.
Ảnh minh hoạ
Cùng với đó, Phật giáo và Đạo giáo góp phần làm sâu sắc thêm nội hàm của liêm chính. Phật giáo hướng con người đến việc chế ngự tham dục, giữ tâm thanh tịnh. Đạo giáo đề cao lối sống giản dị, thuận tự nhiên, không tranh đoạt. Khi hòa quyện với truyền thống bản địa, các dòng tư tưởng này đã tạo nên một hệ đạo lý mang tính nhân văn, trong đó liêm chính không còn là yêu cầu riêng của tầng lớp cầm quyền mà trở thành lý tưởng sống chung của toàn xã hội.
Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, liêm chính được đặt vào vị trí trung tâm của đạo đức cách mạng. Người nhấn mạnh rằng liêm là trong sạch, không tham lam, và chỉ ra mối quan hệ giữa các phẩm chất đạo đức: có kiệm mới giữ được liêm, có liêm mới đạt đến chính. Một con người nếu thiếu liêm chính thì không thể hoàn thiện, một xã hội nếu thiếu liêm chính thì không thể vững mạnh.
Điều đáng chú ý là trong lịch sử Việt Nam, liêm chính không tồn tại như một khái niệm trừu tượng. Nó hiện diện qua những con người cụ thể, những câu chuyện cụ thể. Người ta nhắc đến Tô Hiến Thành với sự kiên định trước quyền lực, Chu Văn An với bản “Thất trảm sớ” đầy khí phách, Nguyễn Trãi với cuộc đời thanh bạch, luôn đặt dân lên trên hết. Những tấm gương ấy không chỉ thuộc về quá khứ mà còn là chuẩn mực để các thế hệ sau soi chiếu.
Tinh thần liêm chính cũng thấm sâu vào đời sống dân gian. Những câu tục ngữ như “đói cho sạch, rách cho thơm” phản ánh một quan niệm sống rõ ràng: danh dự không thể bị đánh đổi. Chính từ những điều giản dị ấy, liêm chính trở thành một “la bàn đạo đức”, định hướng hành vi của mỗi cá nhân trong cộng đồng.
Con đường tái thiết liêm chính trong xã hội hiện đại
Đất nước ta đang bước sang thời kỳ phát triển mới, đẩy mạnh chuyển đổi số, cải cách thể chế và hội nhập quốc tế, văn hóa liêm chính đang đối mặt với nhiều thách thức. Sự phát triển của kinh tế thị trường, cùng với áp lực lợi ích và cạnh tranh, đã làm xuất hiện những biểu hiện lệch chuẩn. Những hiện tượng như “chạy chức”, “chạy bằng cấp”, lợi ích nhóm hay tham nhũng vặt không còn là cá biệt.
Khi con người quen với việc sống trung thực từ nhỏ, liêm chính sẽ trở thành phản xạ tự nhiên. Ảnh: Thế Bằng
Đáng lo ngại hơn, một số hành vi thiếu liêm chính đang dần bị xem là bình thường. Khi việc đưa và nhận phong bì, gian lận hay trục lợi không còn bị lên án mạnh mẽ, mà được chấp nhận như một “cách làm quen thuộc”, thì đó không còn là vấn đề cá nhân, mà là dấu hiệu của một lệch chuẩn văn hóa. Trong môi trường ấy, người trung thực dễ bị cô lập, người chính trực có thể bị xem là khó thích nghi.
Hệ quả của tình trạng này là sự suy giảm niềm tin xã hội. Khi người dân nghi ngờ tính minh bạch của bộ máy, họ sẽ ít tham gia, ít hợp tác và dần mất kỳ vọng vào sự công bằng. Một xã hội thiếu niềm tin sẽ khó vận hành hiệu quả, dù hệ thống pháp luật có chặt chẽ đến đâu. Mặc dù vậy, thực tiễn cũng cho thấy những chuyển động tích cực. Các chiến dịch phòng, chống tham nhũng được triển khai quyết liệt, nhiều vụ việc lớn được xử lý nghiêm minh, kể cả với cán bộ cấp cao. Việc siết chặt kỷ luật, minh bạch hóa tài sản và tăng cường kiểm tra, giám sát đã góp phần khôi phục niềm tin của người dân. Tuy nhiên, kinh nghiệm cho thấy không thể chỉ dựa vào pháp luật để xây dựng liêm chính, pháp luật có thể xử phạt, nhưng không thể tạo ra động lực tự giác. Muốn liêm chính trở thành giá trị bền vững, cần một cách tiếp cận mang tính văn hóa.
Trước hết, cần hoàn thiện thể chế theo hướng minh bạch và có trách nhiệm giải trình. Những quy tắc ứng xử rõ ràng, cơ chế kiểm soát độc lập và chế tài nghiêm minh sẽ tạo ra môi trường mà ở đó hành vi liêm chính được bảo vệ và khuyến khích.
Tiếp theo, giáo dục phải đóng vai trò nền tảng. Liêm chính cần được hình thành từ sớm, không chỉ qua bài học mà qua trải nghiệm, qua cách ứng xử trong gia đình, nhà trường và xã hội. Khi con người quen với việc sống trung thực từ nhỏ, liêm chính sẽ trở thành phản xạ tự nhiên.
Truyền thông cũng cần góp phần định hình chuẩn mực xã hội. Không chỉ phản ánh tiêu cực, truyền thông cần lan tỏa những giá trị tích cực, tôn vinh những tấm gương liêm chính, tạo ra những hình mẫu để xã hội noi theo.
Một yếu tố quan trọng khác là vai trò của người đứng đầu. Trong bất kỳ tổ chức nào, hành vi của lãnh đạo đều có sức lan tỏa mạnh mẽ. Một người lãnh đạo liêm chính không chỉ tạo ra niềm tin mà còn thiết lập chuẩn mực cho toàn bộ hệ thống.
Bên cạnh đó, việc khơi dậy các giá trị truyền thống có ý nghĩa đặc biệt. Những câu tục ngữ, những tấm gương thanh liêm của cha ông không chỉ là ký ức văn hóa mà còn là nguồn lực tinh thần. Khi được đặt trong bối cảnh hiện đại, những giá trị ấy vẫn có sức sống và khả năng định hướng hành vi.
Liêm chính, xét cho cùng, không phải là điều gì xa vời. Nó bắt đầu từ những hành vi rất nhỏ: không gian dối, không vụ lợi, không đánh đổi nguyên tắc vì lợi ích cá nhân. Khi những điều nhỏ ấy được tích lũy, chúng sẽ tạo thành nền tảng lớn cho xã hội.
Trong kỷ nguyên vươn mình, khi Việt Nam hướng tới những mục tiêu phát triển cao hơn, liêm chính không chỉ là yêu cầu đạo đức mà là điều kiện để xây dựng niềm tin và nâng cao hiệu quả thể chế. Một quốc gia chỉ có thể phát triển bền vững khi những giá trị nền tảng như liêm chính được giữ vững.